敷的 phu đích Hán Việt: phu đích Tổng quan xem bran Cấu tạo: 敷 (phu) + 的 (đích)Hán Việtphu đíchCấu tạo敷 + 的 · phu + đích nghĩa thành phần: phu + đích Nghĩa ViệtCihui xem bran