敷祐 phu hữu Hán Việt: phu hữu Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 祐 (hữu)Hán Việtphu hữuCấu tạo敷 + 祐 · phu + hữu nghĩa thành phần: phu + hữu