敷粉

fū fěn phu phấn

Hán Việt: phu phấn · Pinyin: fū fěn

Tổng quan

rắc phấn | phủ phấn

Cấu tạo: (phu) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắc phấn | phủ phấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搽粉。《初刻拍案驚奇》卷一六:「敷粉太白,施朱太赤。」

Eng

  • CC-CEDICT to sprinkle powder|a dusting
  • Cihui to sprinkle powder; a dusting