敷納 fū nà · phu nạp Hán Việt: phu nạp · Pinyin: fū nà Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 納 (nạp)Pinyinfū nàHán Việtphu nạpCấu tạo敷 + 納 · phu + nạp nghĩa thành phần: phu + nạp