敷納 fū nà · phu nạp Hán Việt: phu nạp · Pinyin: fū nà Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 納 (nạp)Pinyinfū nàHán Việtphu nạpCấu tạo敷 + 納 · phu + nạp nghĩa thành phần: phu + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓臣下陈奏善策,天子择善采纳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣下陈奏善策,天子择善采纳。