敷英 fū yīng · phu anh Hán Việt: phu anh · Pinyin: fū yīng Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 英 (anh)Pinyinfū yīngHán Việtphu anhCấu tạo敷 + 英 · phu + anh nghĩa thành phần: phu + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开放的花朵。Tân Hoa Tự Điển 1.开放的花朵。