敷藥

phu dược

Hán Việt: phu dược

Tổng quan

rịt thuốc: bó thuốc

Cấu tạo: (phu) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rịt thuốc: bó thuốc
  • Cihui rịt thuốc; bó thuốc。塗藥。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗藥。如:「在傷口上敷藥。」

Eng

  • Cihui 敷藥 ūyào v.o. apply medicine