敷質 phu chất Hán Việt: phu chất Tổng quan tơ huyết, fibrin Cấu tạo: 敷 (phu) + 質 (chất)Hán Việtphu chấtCấu tạo敷 + 質 · phu + chất nghĩa thành phần: phu + chất Nghĩa ViệtCihui tơ huyết, fibrin