敷述 fū shù · phu thuật Hán Việt: phu thuật · Pinyin: fū shù Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 述 (thuật)Pinyinfū shùHán Việtphu thuậtCấu tạo敷 + 述 · phu + thuật nghĩa thành phần: phu + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺叙;陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.铺叙;陈述。