敷遺

fū yí phu di

Hán Việt: phu di · Pinyin: fū yí

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施予,留给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施予,留给。