敷釋 fū shì · phu thích Hán Việt: phu thích · Pinyin: fū shì Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 釋 (thích)Pinyinfū shìHán Việtphu thíchCấu tạo敷 + 釋 · phu + thích nghĩa thành phần: phu + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺叙阐释。Tân Hoa Tự Điển 1.铺叙阐释。