敷聞

fū wén phu văn

Hán Việt: phu văn · Pinyin: fū wén

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹布闻。使名声远扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹布闻。使名声远扬。