敷面 phu diện Hán Việt: phu diện Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 面 (diện)Hán Việtphu diệnCấu tạo敷 + 面 · phu + diện nghĩa thành phần: phu + diện Nghĩa EngCihui 敷面 fūmiàn v.o. apply cosmetics/etc. on the face