敷顯 fū xiǎn · phu hiển Hán Việt: phu hiển · Pinyin: fū xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 顯 (hiển)Pinyinfū xiǎnHán Việtphu hiểnCấu tạo敷 + 顯 · phu + hiển nghĩa thành phần: phu + hiển