數位港 shù wèi gǎng · sổ vị cảng Hán Việt: sổ vị cảng · Pinyin: shù wèi gǎng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 港 (cảng)Pinyinshù wèi gǎngHán Việtsổ vị cảngCấu tạo數 + 位 + 港 · sổ + vị + cảng nghĩa thành phần: sổ + vị + cảng