数系

sổ hệ

Hán Việt: sổ hệ

Tổng quan

iều dính dấp tới cuộc đời mình. số hệ số hệ ☆Điều dính dấp tới cuộc đời mình.

Cấu tạo: (sổ) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều dính dấp tới cuộc đời mình. số hệ số hệ ☆Điều dính dấp tới cuộc đời mình.