數兒 sổ nhi Hán Việt: sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtsổ nhiCấu tạo數 + 兒 · sổ + nhi nghĩa thành phần: sổ + nhi Nghĩa EngCihui 數兒 shùr n. 1. number 2. plans; calculations; reckonings