数刼
sổ kiếp
Hán Việt: sổ kiếp
Tổng quan
hư Số phận 數分. số kiếp số kiếp ☆Như Số phận 數分.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Số phận 數分. số kiếp số kiếp ☆Như Số phận 數分.
Hán Việt: sổ kiếp
hư Số phận 數分. số kiếp số kiếp ☆Như Số phận 數分.