數叨
sổ thao
Hán Việt: sổ thao · Pinyin: shù dāo
Tổng quan
kể lể
1.方言。数落。 2.方言。犹唠叨。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kể lể
- Biên soạn 數叨 hǔdao v. <topo.> 1. scold 2. numerate
Eng
- Cihui 數叨 hǔdao v. <topo.> 1. scold 2. numerate
Hán Việt: sổ thao · Pinyin: shù dāo
kể lể
1.方言。数落。 2.方言。犹唠叨。