數命 shù mìng·sổ mệnh Hán Việt: sổ mệnh · Pinyin: shù mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.命运。 Cấu tạo: 數 (sổ) + 命 (mệnh)Pinyinshù mìngHán Việtsổ mệnhTừ loạidanhCấu tạo數 + 命 · sổ + mệnh nghĩa thành phần: sổ + mệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số phận Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦