數字分頻

shù zì fēn pínsổ tự phân tần

Hán Việt: sổ tự phân tần · Pinyin: shù zì fēn pín

Tổng quan

phân chia tần số kỹ thuật số

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 分 (phân) + 頻 (tần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chia tần số số

Eng

  • Cihui digital frequency sharing

Từ liên quan

Gần nghĩa

數字信號 · 數字化儀 · 數字孿生 · 數字時鐘 · 數字遊民 · 數字電視 · 數字電路 · 數字貨幣