數字電路

shù zì diàn lùsổ tự điện lộ

Hán Việt: sổ tự điện lộ · Pinyin: shù zì diàn lù

Tổng quan

mạch số

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch số

Eng

  • Cihui digital circuit

Đức

  • Handedict Digitalschaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

數字信號 · 數字分頻 · 數字化儀 · 數字孿生 · 數字時鐘 · 數字遊民 · 數字電視 · 數字貨幣