數字遊民

shù zì yóu mínsổ tự du dân

Hán Việt: sổ tự du dân · Pinyin: shù zì yóu mín

Tổng quan

người du mục kỹ thuật số

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 遊 (du) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân du mục số
  • Google Alex v6 du mục số

Eng

  • Cihui digital nomad

Từ liên quan

Gần nghĩa

數字信號 · 數字分頻 · 數字化儀 · 數字孿生 · 數字時鐘 · 數字電視 · 數字電路 · 數字貨幣