數字命理學

shù zì mìng lǐ xuésổ tự mệnh lí học

Hán Việt: sổ tự mệnh lí học · Pinyin: shù zì mìng lǐ xué

Tổng quan

thuật số học

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 命 (mệnh) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số học
  • Google Alex v6 thuật số học

Eng

  • Cihui numerology

Từ liên quan

Gần nghĩa

数字化装置 · 数字变换器 · 数字的读法 · 数字锁定键 · 數字信號 · 數字分頻 · 數字化儀 · 數字孿生