数字锁定键 sổ tự tỏa định kiện Hán Việt: sổ tự tỏa định kiện Tổng quan phim Num Lock Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 鎖 (tỏa) + 定 (định) + 鍵 (kiện)Hán Việtsổ tự tỏa định kiệnTừ loạidanhCấu tạo數 + 字 + 鎖 + 定 + 鍵 · sổ + tự + tỏa + định + kiện nghĩa thành phần: sổ + tự + tỏa + định + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phím NumlockTần suất từ phim Num LockMainlandKaggle Zh-Vi NumlockEngTần suất từ Numlock Từ liên quan Gần nghĩa数字化装置 · 数字变换器 · 数字命理学 · 数字的读法 · 数字信号 · 数字分频 · 数字化仪 · 数字孪生