數學史 shù xué shǐ · sổ học sử Hán Việt: sổ học sử · Pinyin: shù xué shǐ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 史 (sử)Pinyinshù xué shǐHán Việtsổ học sửCấu tạo數 + 學 + 史 · sổ + học + sử nghĩa thành phần: sổ + học + sử