數息

shù xī sổ tức

Hán Việt: sổ tức · Pinyin: shù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。一種禪觀的修習方法。修行者於打坐時,專心一意地觀察呼吸,默數呼出的鼻息,從一到十循環修習,使心不散亂。《禪祕要法經》卷中:「如學數息。使心不亂。」

Eng

  • Cihui 數息 shǔxī v.o. count breaths in breathing