數數兒 sổ sổ nhi Hán Việt: sổ sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtsổ sổ nhiCấu tạo數 + 數 + 兒 · sổ + sổ + nhi nghĩa thành phần: sổ + sổ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 口頭依序數著數字。如:「妹妹正在數數兒,嘴巴唸著:『一、二、三、……。』」EngCihui 數數兒 hǔshùr ►See shǔshù