數月
sổ nguyệt
Hán Việt: sổ nguyệt · Pinyin: shù yuè
Tổng quan
vài tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui vài tháng
Eng
- CC-CEDICT several months
- Cihui several months
ja
- JMdict several months
Hán Việt: sổ nguyệt · Pinyin: shù yuè
vài tháng