數板 sổ bản Hán Việt: sổ bản Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 板 (bản)Hán Việtsổ bảnCấu tạo數 + 板 · sổ + bản nghĩa thành phần: sổ + bản Nghĩa EngCihui 數板 hǔbǎn v.o. <topo.> recite poetic stories/etc. with clapper accompaniment