數次

sổ thứ

Hán Việt: sổ thứ

Tổng quan

mấy lần

Cấu tạo: (sổ) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấy lần

Eng

  • Cihui 數次 hùcì num. several times; a few times