數盡 sổ tận Hán Việt: sổ tận Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 盡 (tận)Hán Việtsổ tậnCấu tạo數 + 盡 · sổ + tận nghĩa thành phần: sổ + tận Nghĩa EngCihui 數盡 hùjìn v.p. running out of life; days numbered