數碼
sổ mã
Hán Việt: sổ mã · Pinyin: shù mǎ
Tổng quan
số | chữ số | số liệu | kỹ thuật số | lượng | mã số
Nghĩa
Việt
- Cihui số | chữ số | số liệu | kỹ thuật số | lượng | mã số
- Cihui số mã số mã ☆Như Số hiệu 數號.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計數的數字。如:「這次進貨的總數碼多少?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示数目的文字或号码; 数目;数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示数目的文字或号码。 2.数目;数量。
Eng
- CC-CEDICT number|numerals|figures|digital|amount|numerical code
- Cihui number; numerals; figures; digital; amount; numerical code