數蓍 shù shī · sổ thi Hán Việt: sổ thi · Pinyin: shù shī Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 蓍 (thi)Pinyinshù shīHán Việtsổ thiCấu tạo數 + 蓍 · sổ + thi nghĩa thành phần: sổ + thi