數衆 shù zhòng · sổ chúng Hán Việt: sổ chúng · Pinyin: shù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 衆 (chúng)Pinyinshù zhòngHán Việtsổ chúngCấu tạo數 + 衆 · sổ + chúng nghĩa thành phần: sổ + chúng