數覺 sổ giác Hán Việt: sổ giác Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 覺 (giác)Hán Việtsổ giácCấu tạo數 + 覺 · sổ + giác nghĩa thành phần: sổ + giác Nghĩa EngCihui 數覺 hùjué n. number sense