數責 shù zé · sổ trách Hán Việt: sổ trách · Pinyin: shù zé Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 責 (trách)Pinyinshù zéHán Việtsổ tráchCấu tạo數 + 責 · sổ + trách nghĩa thành phần: sổ + trách