數量
sổ lượng
Hán Việt: sổ lượng · Pinyin: shù liàng
Tổng quan
số lượng (LT:個|个) | thuộc về số lượng | (toán) đại lượng vô hướng
Nghĩa
Việt
- Cihui số lượng (LT:個|个) | thuộc về số lượng | (toán) đại lượng vô hướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總額的多寡。如:「數量不多,欲購從速。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事物的多少和长短; 指事物的多少。
- Tân Hoa Tự Điển 1.事物的多少和长短。 2.指事物的多少。
Eng
- CC-CEDICT amount; quantity (CL:個|个[ge4])|quantitative|(math.) scalar quantity
- Cihui amount; quantity (CL:個|个); quantitative; (math.) scalar quantity
ja
- JMdict quantity|volume|amount