數額
sổ ngạch
Hán Việt: sổ ngạch · Pinyin: shù é
Tổng quan
số lượng | số tiền | số cố định
Nghĩa
Việt
- Cihui số lượng | số tiền | số cố định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數目。如:「這是數額相當大的款項。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一定的数目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一定的数目。
Eng
- CC-CEDICT amount|sum of money|fixed number
- Cihui amount; sum of money; fixed number