敹甲

liáo jiǎ

Pinyin: liáo jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓整修军事装备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓整修军事装备。