斂制 liǎn zhì · liễm chế Hán Việt: liễm chế · Pinyin: liǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 制 (chế)Pinyinliǎn zhìHán Việtliễm chếCấu tạo斂 + 制 · liễm + chế nghĩa thành phần: liễm + chế