斂剝 liǎn bō · liễm bác Hán Việt: liễm bác · Pinyin: liǎn bō Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 剝 (bác)Pinyinliǎn bōHán Việtliễm bácCấu tạo斂 + 剝 · liễm + bác nghĩa thành phần: liễm + bác