斂然 liǎn rán · liễm nhiên Hán Việt: liễm nhiên · Pinyin: liǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 然 (nhiên)Pinyinliǎn ránHán Việtliễm nhiênCấu tạo斂 + 然 · liễm + nhiên nghĩa thành phần: liễm + nhiên Nghĩa EngCihui 斂然 iǎnrán v.p. gathered; assembled