斂獲 liǎn huò · liễm hoạch Hán Việt: liễm hoạch · Pinyin: liǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 獲 (hoạch)Pinyinliǎn huòHán Việtliễm hoạchCấu tạo斂 + 獲 · liễm + hoạch nghĩa thành phần: liễm + hoạch