斂藏

liǎn cáng liễm tàng

Hán Việt: liễm tàng · Pinyin: liǎn cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱蔽起來,不敢露面。《初刻拍案驚奇》卷二三:「莫若趁著人未及知覺,先自雙雙逃去,在他鄉外縣居住了,深自斂藏,方可優游偕老。」