斂衾

liǎn qīn liễm khâm

Hán Việt: liễm khâm · Pinyin: liǎn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (khâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斂衾 iǎnqīn n. cover for a corpse in a coffin M:²jiàn