毙踣 tễ phấu Hán Việt: tễ phấu Tổng quan Cấu tạo: 毙 (tễ) + 踣 (phấu)Hán Việttễ phấuCấu tạo毙 + 踣 · tễ + phấu nghĩa thành phần: tễ + phấu