文丈

wén zhàng văn trượng

Hán Việt: văn trượng · Pinyin: wén zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对才高德韶的老者的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对才高德韶的老者的敬称。