文世 wén shì · văn thế Hán Việt: văn thế · Pinyin: wén shì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 世 (thế)Pinyinwén shìHán Việtvăn thếCấu tạo文 + 世 · văn + thế nghĩa thành phần: văn + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重文的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.重文的时代。