文事
văn sự
Hán Việt: văn sự · Pinyin: wén shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文德教化之事; 非军事方面的事情; 文才;文章之事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文德教化之事。 2.非军事方面的事情。 3.文才;文章之事。
Eng
- Cihui 文事 wénshì n. literary matter
ja
- JMdict literary matters